Mới cập nhật

Sản phẩm nổi bật

  • Keyboard Corsair K70 RapidFire MX Speed

    0 trên 5
    • Key Switches : Cherry® MX Speed
    • Keyboard Backlighting : Red
    • Dimensions : 436mm x 165mm x 38mm
    • Macro Keys : All Keys
    • Report Rate : Selectable 8ms, 4ms, 2ms, 1ms and BIOS mode
    • Matrix : 100% anti-ghosting with full key rollover on USB
    • Keyboard Size : Standard
    • On-board Memory :Yes
    • Media Keys : Six dedicated multimedia keys, incl. Volume Up/Down roller
    • Wrist Rest : Full length detachable with soft touch finish
    • CUE Software : Enabled
    • Cable Type : Braided Fiber
    • WIN Lock : Yes
    • Keyboard Layout : UK
    2.990.000
  • Keyboard Corsair K70 MX Blue

    0 trên 5
    • Key Switches : Cherry® MX Blue Mechanical
    • Keyboard Backlighting : RGB LED
    • Dimensions : 438mm x 163mm x 24mm
    • Macro Keys : All Keys
    • Report Rate : Selectable 8ms, 4ms, 2ms, 1ms and BIOS mode
    • Matrix : 100% anti-ghosting and 104 Key Rollover
    • Keyboard Size : Standard
    • On-board Memory : Yes
    • Media Keys : Six dedicated multimedia keys
    • Wrist Rest : Full length detachable with soft touch finish
    • CUE Software : Enabled
    • Cable Type : Braided Fiber
    • WIN Lock :  Yes
    3.125.000
  • Keyboard Corsair K65 RGB RapidFire MX Speed

    0 trên 5
    • Key Switches : Cherry® MX Speed RGB
    • Keyboard Backlighting : RGB LED
    • Dimensions : 355mm x 165mm x 38mm
    • Macro Keys : All Keys
    • Report Rate : Selectable 8ms, 4ms, 2ms, 1ms and BIOS mode
    • Matrix : 100% anti-ghosting with full key rollover on USB
    • Keyboard : Size Compact
    • On-board Memory : Yes
    • Media Keys : Dedicated multimedia controls
    • Wrist Rest : Full length detachable with soft touch finish
    • CUE Software : Enabled
    • Cable Type : Braided Fiber
    • WIN Lock : Yes
    • Keyboard Layout : UK
    3.250.000
  • Keyboard Corsair K65 RGB MX Red

    0 trên 5
    • Key Switches : Cherry® MX Red Mechanical
    • Keyboard Backlighting : RGB LED
    • Dimensions : 356mm x 166mm x 37mm
    • Macro Keys : All Keys
    • Report Rate : Selectable 8ms, 4ms, 2ms, 1ms and BIOS mode
    • Matrix  : 100% anti-ghosting and NKRO on USB
    • Keyboard Size : Ten Keyless (TKL)
    • On-board Memory : Yes
    • Media Keys : Three dedicated multimedia keys + FN key
    • Wrist Rest : Full length detachable with soft touch finish
    • CUE Software : Enabled
    • Cable Type : Braided Fiber
    • WIN Lock : Yes
    3.350.000
  • SSD 120GB Sandisk Plus

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất : SanDisk
    • Dung lượng : 120GB
    • Chuẩn cắm : Sata III
    • Tốc độ ghi : 400 Mb/s
    • Tốc độ đọc : 530 Mb/s
    • Loại ổ cứng : ổ cứng thể rắn
    • Kích thước : 2.5”
    • 4k Random : 80.000 IOPs
    • Bảo hành : 36 tháng
    1.090.000
  • SSD 240GB Sandisk Plus

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất : SanDisk
    • Dung lượng : 240GB
    • Chuẩn cắm : Sata III
    • Tốc độ ghi : 400 Mb/s
    • Tốc độ đọc : 530 Mb/s
    • Loại ổ cứng : ổ cứng thể rắn
    • Kích thước : 2.5”
    • 4k Random : 80.000 IOPs
    • Bảo hành : 36 tháng
    1.700.000
  • Vga MSI GTX 1080 SEA HAWK X 8GB GDDR5 256bit ( tản nhiệt nước )

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1080 SEA HAWK X 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1080
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1847Mhz/ 10108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    19.990.000
  • Vga MSI GTX 1080 SEA HAWK EK X 8GB GDDR5 256bit ( tản nhiệt nước )

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1080 SEA HAWK EK X 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1080
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1847Mhz/ 10108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    20.990.000
  • Vga MSI GTX 1080 GAMING X 8GB GDDR5 256bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1080 Gaming X 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1080
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1847Mhz/ 10108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    18.990.000
  • Vga MSI GTX 1080 ARMOR 8GB OC GDDR5 256bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1080 Armor 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1080
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1797Mhz/ 10010Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    17.490.000
  • Vga MSI GTX 1070 SEA HAWK X 8GB GDDR5 256bit (tản nhiệt nước)

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1070 Sea Hawk 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1070
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1797Mhz/ 8108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    14.390.000
  • Vga MSI GTX 1070 GAMING Z 8GB GDDR5 256bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1070 Gaming Z 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1070
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1860Mhz/ 8108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    13.990.000
  • Vga MSI GTX 1070 GAMING X 8GB GDDR5 256bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1070 Gaming X 8GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1070
    • RAM: 8GB GDDR5X 256bit
    • Core/Mem clock: 1797Mhz/ 8108Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    13.190.000
  • Vga MSI GTX 1060 GAMING X 6GB GDDR5 192bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1060 Gaming X 6GB
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1060
    • RAM: 6GB GDDR5X 192bit
    • Core/Mem clock: 1809Mhz/ 8100Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    7.990.000
  • Vga MSI GTX 1060 ARMOR 6GB OC GDDR5 192bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1060 ARMOR 6GB OC
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1060
    • RAM: 6GB GDDR5 192bit
    • Core/Mem clock: 1759Mhz/ 8000Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    7.490.000
  • Vga MSI GTX 1060 6GB OC GDDR5 192bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 1060 6GB OC
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 1060
    • RAM: 6GB GDDR5 192bit
    • Core/Mem clock: 1759Mhz/ 8000Mhz (OC Mode)
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.5
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    6.900.000
  • Vga MSI GTX 970 Gaming 4G-GDDR5 256bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 970 Gaming 4G
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 970
    • RAM: 4GB GDDR5 256bit
    • Core/Mem clock: 1140Mhz/ 7010Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.4
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    6.500.000
  • Vga MSI GTX 960 2G OC GDDR5 128bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: GTX 960 2G OC GDDR5
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 960
    • RAM: 2GB GDDR5 128bit
    • Core/Mem clock: 1241Mhz/ 7010Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.4
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    5.250.000
  • Vga MSI GTX 750TI TF 2GB-GDD5 128bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: 750Ti 2GD5 TF
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 750Ti
    • RAM: 2GB GDDR5 128bit
    • Core/Mem clock: 1000Mhz/ 5400Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 11.2 / 4.4
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Không
    • Bảo hành: 3 năm
    3.360.000
  • Vga MSI GTX 750TI 2GB-GDD5 128bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: 750Ti 2GD5
    • GPU: Nvidia Geforce GTX 750Ti
    • RAM: 2GB GDDR5 128bit
    • Core/Mem clock: 1000Mhz/ 5400Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 11.2 / 4.4
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Không
    • Bảo hành: 3 năm
    2.980.000
  • Vga MSI R9 280X-3GD5 384bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: R9 280X 3GD5
    • GPU: ATI Radeon R9 280X
    • RAM: 3GB GDDR5 384bit
    • Core/Mem clock: 1000Mhz/ 6000Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; DisplayPort
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.3
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Có
    • Bảo hành: 3 năm
    4.150.000
  • Vga MSI N730K-2GD5/OCV1 64bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: N730K 2GD5/OCV1
    • GPU: Nvidia Geforce GT 730
    • RAM: 2GB GDDR5 64bit
    • Core/Mem clock: 1006Mhz/ 5000Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; VGA
    • DirectX/OpenGL: 12 / 4.4
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • Nguồn phụ: Không
    • Bảo hành: 3 năm
    1.715.000
  • Vga MSI R7 730-2GD5V1 128bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: R7 730 1GD5V1
    • GPU: ATI Radeon R7730
    • RAM: 2GB GDDR5 128bit
    • Core/Mem clock: 800Mhz/ 4500Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; Displayport
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • DirectX/OpenGL: 11.1 / 4.2
    • Nguồn phụ: Không
    • Bảo hành: 3 năm
    1.770.000
  • Vga MSI R7 730-1GD5V1 128bit

    0 trên 5
    • Hãng sản xuất: MSI
    • Model: R7 730 1GD5V1
    • GPU: ATI Radeon R7730
    • RAM: 1GB GDDR5 128bit
    • Core/Mem clock: 800Mhz/ 4500Mhz
    • Cổng giao tiếp: DVI; HDMI; Displayport
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0×16
    • DirectX/OpenGL: 11.1 / 4.2
    • Nguồn phụ: Không
    • Bảo hành: 3 năm
    1.430.000