Linh kiện máy tính

  • CPU AMD Ryzen 3 1300x 3.7Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    3.390.000 
  • CPU AMD Ryzen 3 1200 3.4Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.1 Ghz – Turbo : 3.4 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    2.710.000 
  • Nguồn Corsair TX850M – 80 Plus Gold – Semi Modul

    0 trên 5

    • Model: TX850M
    • Chuẩn: 80 Plus Gold
    • Công suất: 850w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 5 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 1 x Floppy 1 x ATX 20 (20+4) pin, 1 x EPS/ATX12V (4+4) pin. Single Rail.

    3.590.000 
  • Nguồn Corsair TX750M – 80 Plus Gold – Semi Modul

    0 trên 5

    • Model: TX750M
    • Chuẩn: 80 Plus Gold
    • Công suất: 750w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 5 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 1 x Floppy 1 x ATX 20 (20+4) pin, 1 x EPS/ATX12V (4+4) pin. Single Rail.

    2.990.000 
  • Nguồn Corsair TX650M – 80 Plus Gold – Semi Modul

    0 trên 5

    • Model: TX650M
    • Chuẩn: 80 Plus Gold
    • Công suất: 650w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 5 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 1 x Floppy 1 x ATX 20 (20+4) pin, 1 x EPS/ATX12V (4+4) pin. Single Rail.

    2.490.000 
  • Nguồn Corsair TX550M – 80 Plus Gold – Semi Modul

    0 trên 5

    • Model: TX550M
    • Chuẩn: 80 Plus Gold
    • Công suất: 550w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 5 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 1 x Floppy 1 x ATX 20 (20+4) pin, 1 x EPS/ATX12V (4+4) pin. Single Rail.

    2.090.000 
  • Nguồn Corsair RM850i – 80 Plus Gold – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: RM850i
    • Chuẩn: 80 Plus Gold
    • Công suất: 850w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: Ultra Quiet Fan 13.5cm, 10 x SATA, 8 x ATA, 6 x PCI-E (6+2) pin, 2 x Floppy

    4.390.000 
  • Nguồn Corsair RM1000i – 80 Plus Gold – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: RM1000i
    • Chuẩn: 80 Plus Platinum
    • Công suất: 1000w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: Ultra Quiet Fan 13.5cm, 10 x SATA, 8 x ATA, 6 x PCI-E (6+2) pin, 2 x Floppy

    4.990.000 
  • Nguồn Corsair HX850 – 80 Plus Platinum – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: HX850
    • Chuẩn: 80 Plus Platinum
    • Công suất: 850w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 8 x SATA, 8 x PCI-E (6+2) pin, 8 x Peripheral , 2 x Floppy
    1 x ATX 20 (20+4) pin, 2 x EPS/ATX12V (4+4) pin

    4.650.000 
  • Nguồn Corsair HX750 – 80 Plus Platinum – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: HX750
    • Chuẩn: 80 Plus Platinum
    • Công suất: 750w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 8 x SATA, 8 x PCI-E (6+2) pin, 8 x Peripheral , 2 x Floppy
    1 x ATX 20 (20+4) pin, 2 x EPS/ATX12V (4+4) pin

    4.050.000 
  • Nguồn Corsair HX1200 – 80 Plus Platinum – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: HX1200
    • Chuẩn: 80 Plus Platinum
    • Công suất: 1200w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 8 x SATA, 8 x PCI-E (6+2) pin, 8 x Peripheral , 2 x Floppy
    1 x ATX 20 (20+4) pin, 2 x EPS/ATX12V (4+4) pin

    6.690.000 
  • Nguồn Corsair HX1000 – 80 Plus Platinum – Full Modul

    0 trên 5

    • Model: HX1000
    • Chuẩn: 80 Plus Platinum
    • Công suất: 1000w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 8 x SATA, 8 x PCI-E (6+2) pin, 8 x Peripheral , 2 x Floppy
    1 x ATX 20 (20+4) pin, 2 x EPS/ATX12V (4+4) pin

    5.650.000 
  • Nguồn Corsair CX550M – 80 Plus Bronze

    0 trên 5

    • Model: CX550m
    • Chuẩn: 80 Plus Bronze
    • Công suất: 550w
    • Đầu cấp main: 20+4 pin
    • Đầu cấp hệ thống: 4 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 2 x Floppy

    1.750.000 
  • Monitor HP 23″ IPS 23es (T3M75AA)

    0 trên 5

    • Kích thước màn hình : 23″
    • Loại màn hình : IPS w/ LED backlight
    • Độ phân giải : FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz )
    • Màu sắc hiển thị : Lên đến 16,7 triệu màu hỗ trợ (thông qua công nghệ FRC)
    • Độ sáng : 250 cd / m²
    • Độ tương phản : 1000:1 static; 1000000:1 dynamic
    • Thời gian đáp ứng : 14ms gray to gray.
    • Tính năng hiển thị : Anti-glare – In plane switching – Language selection – LED Backlights – On-screen controls- Plug and Play – User programmable
    • Cổng kết nối : 1 VGA 1 HDMI (with HDCP support)
    • Điện áp vào : 100-240 VAC ở 50 – 60 Hz
    • Công suất tiêu thụ: tối đa 21W.

    3.590.000 
  • Monitor HP 21.5″ N220 (Y6P09AA)

    0 trên 5

    • Display size (diagonal) : 54.6 cm (21.5″)
    • Resolution : Full HD 1920 x 1080
    • Brightness : 250 cd/m2
    • Contrast Ratio : 1000:1
    • Dynamic Contrast Ratio : 80,000,000:1
    • Viewing Angles : 178 degrees / 178 degrees
    • Response Time : 5 ms gray to gray
    • Connector :
    – Digital : HDMI x 1
    – Analog : VGA x 1

    2.850.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1600X

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.6 Ghz – Turbo : 4.0 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 6 Core
    • Luồng CPU : 12 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 95W

    6.250.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1600 with Wraith Spire 95W cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.2 Ghz – Turbo : 3.6 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 6 Core
    • Luồng CPU : 12 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    5.500.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1500X with Wraith Spire 95W cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 8 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    4.850.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1400 with Wraith Stealth 65W Cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.2 Ghz – Turbo : 3.4 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 8 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    4.400.000 
  • Mainboard MSI A320M GRENADE

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • CPU (Max Support) : Ryzen
    • Chipset : AMD® A320 Chipset
    • DDR4 Memory : 1866/ 2133/ 2400/ 2667(OC)/ 2933(OC)/3200(OC) MHz
    • Memory Channel : Dual
    • DIMM Slots : 2
    • Max Memory (GB) : 32
    • PCI-Ex16 :1
    • PCI-E Gen : Gen3
    • PCI-Ex1 : 2
    • SATAIII : 4
    • M.2 Slot :1
    • RAID : 0/1/10
    • TPM (header) : 1
    • LAN : 10/100/1000*1
    • USB 3.1 ports (Front) : 2 (Gen1)
    • USB 3.1 ports (Rear) : 4(Gen1, Type A)
    • USB 2.0 ports (Front) : 4
    • USB 2.0 ports (Rear) : 2
    • Audio ports (Rear) : Realtek® ALC892 Codec
    • DVI-D : 1
    • VGA : 1
    • HDMI : 1
    • DirectX :12
    • Form Factor : mATX

    1.999.000 
Hỗ trợ trực tuyến
1
Chào bạn! Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang Web của chúng tôi. Xin vui lòng nhấn nút bắt đầu để trò chuyện với sự hỗ trợ của chúng tôi.

Bắt đầu