Product Tag - AMD

  • CPU AMD Ryzen 3 1300x 3.7Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    3.390.000 
  • CPU AMD Ryzen 3 1200 3.4Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.1 Ghz – Turbo : 3.4 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    2.710.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1600X

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.6 Ghz – Turbo : 4.0 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 6 Core
    • Luồng CPU : 12 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 95W

    6.250.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1600 with Wraith Spire 95W cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.2 Ghz – Turbo : 3.6 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 6 Core
    • Luồng CPU : 12 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    5.500.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1500X with Wraith Spire 95W cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 8 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 16 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    4.850.000 
  • CPU AMD Ryzen 5 1400 with Wraith Stealth 65W Cooler

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.2 Ghz – Turbo : 3.4 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 8 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    4.400.000 
  • CPU AMD Ryzen 7 1800x 3.6Ghz (Turbo 4.0Ghz)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.6 Ghz – Turbo : 4.0 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 8 Core
    • Luồng CPU : 16 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 20 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 95W

    14.990.000 
  • CPU AMD Ryzen 7 1700x 3.4Ghz (Turbo 3.8Ghz)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.4 Ghz – Turbo : 3.8 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 8 Core
    • Luồng CPU : 16 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 20 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 95W

    10.290.000 
  • CPU AMD Ryzen 7 1700 3.0Ghz (Turbo 3.7Ghz)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.0 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 8 Core
    • Luồng CPU : 16 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 20 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W
    • AMD Wraith Spire Cooler

    8.490.000 
  • CPU AMD Athlon X4 860K 3.7Ghz (Turbo 4.0Ghz) FM2+

    0 trên 5

    • Socket : FM2+
    • Tốc độ : 3.7 Ghz – Turbo : 4.0 Ghz
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR3-1333/1600
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 4 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 95W

    2.040.000 
  • CPU AMD Athlon X4 840 3.1Ghz (Turbo 3.8Ghz) FM2+

    0 trên 5

    • Socket : FM2+
    • Tốc độ : 3.1 Ghz – Turbo : 3.8 Ghz
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR3-1333/1600
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 2 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    1.560.000 
  • CPU AMD A6-7400K 3.5Ghz (Turbo 3.9Ghz) FM2+

    0 trên 5

    • Socket : FM2+
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.9 Ghz
    • Graphic : Radeon R5
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR3-1333/1600
    • Nhân CPU : 2 Core
    • Luồng CPU : 2 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 1 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    1.550.000 
  • CPU AMD A4-7300 3.8Ghz (Turbo 4.0Ghz) FM2+

    0 trên 5

    • Socket : FM2+
    • Tốc độ : 3.8 Ghz – Turbo : 4.0 Ghz
    • Graphic : Radeon HD 8470D
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR3-1333/1600
    • Nhân CPU : 2 Core
    • Luồng CPU : 2 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 1 MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    1.154.000 
Hỗ trợ trực tuyến
1
Chào bạn! Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang Web của chúng tôi. Xin vui lòng nhấn nút bắt đầu để trò chuyện với sự hỗ trợ của chúng tôi.

Bắt đầu