Shop

  • Razer ManO’War 7.1 Limited Razer Green Edition (RZ04-01920300-R3M1)

    0 trên 5

    – Headphones
    • Frequency response: 20 – 20,000 Hz
    • Impedance: 32 Ω ¬ at 1 kHz
    • Sensitivity (@1 kHz): 118dB
    • Input power (Max): 30 mW
    • Drivers: 50 mm, with Neodymium magnets
    • Inner ear cup diameter: 60 mm / 2.36 in
    • Connection type: 3.5mm Analog
    • Approximate weight: 332 g / 0.73 lbs

    – Microphone
    • Frequency response: 100 – 10,000 Hz
    • Signal-to-noise ratio: > 55 dB
    • Sensitivity (@1 kHz): -42 ± 3 dB
    • Pick-up pattern: Unidirectional

    3.099.000 
  • Razer ManO’War – Wireless PC Gaming Headset (RZ04-01490100-R3A1 )

    0 trên 5

    – Tai nghe
    • Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 32 tại 1 kHz
    • Độ nhạy (@1 kHz): 112 ± 3 dB
    • Công suất đầu vào: 30 mW (Tối đa)
    • Đường kính củ loa: 50 mm, cùng nam châm Neodymium
    • Đường kính trong của tai nghe: 60 mm / 2,36 ft
    • Kiểu kết nối: Bộ thu phát USB không dây
    • Phạm vi không dây: 12 m / 40 ft
    • Tần số không dây: 2,4 Ghz
    • Thời lượng pin: Lên tới 14 giờ với đèn Chroma / 20 giờ khi không sử dụng đèn Chroma
    • Trọng lượng xấp xỉ: 375 g / 0,83 lbs

    – Microphone
    • Tần số đáp ứng: 100Hz – 10 kHz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: >60 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz): -38 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu: Đơn hướng

    4.499.000 
  • Razer ManO’War – 7.1 Analog / Digital Gaming Headset (RZ04-01920200-R3A1)

    0 trên 5

    – Headphones
    • Frequency response: 20 – 20,000 Hz
    • Impedance: 32 Ω ¬ at 1 kHz
    • Sensitivity (@1 kHz): 118dB
    • Input power (Max): 30 mW
    • Drivers: 50 mm, with Neodymium magnets
    • Inner ear cup diameter: 60 mm / 2.36 in
    • Connection type: 3.5mm Analog
    • Approximate weight: 332 g / 0.73 lbs

    – Microphone
    • Frequency response: 100 – 10,000 Hz
    • Signal-to-noise ratio: > 55 dB
    • Sensitivity (@1 kHz): -42 ± 3 dB
    • Pick-up pattern: Unidirectional

    3.099.000 
  • Razer Kraken Pro V2 – Analog Gaming Headset – White (RZ04-02050200-R3M1)

    0 trên 5

    – Tai nghe
    • Phản hồi tần số: 12 Hz – 28 kHz
    • Trở kháng: 32 Ω @ 1 kHz
    • Độ nhạy (@1 kHz): 118 dB
    • Dòng điện vào: 30 mW (Max)
    • Củ loa: 50 mm, Với nam châm Neodymium
    • Đường kính trong của tai nghe: 56 mm / 2.2 in
    • Loại kết nối: Analog 3.5 mm
    • Độ dài cáp: 1.3 m / 4.27 ft. plus 2 m / 6.6 ft mic splitter adapter cable
    • Trọng lượng xấp xỉ: 322 g / 0.71 lbs

    – Microphone
    • Phản hồi tần số: 100 Hz – 10 kHz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: > 55 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz): -38 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu: ECM đơn hướng

    – Nút điều khiển tích hợp
    • Núm điều chỉnh âm lượng analog
    • Công tắc tắt tiếng micro nhanh

    – Sử dụng âm thanh
    • Thiết bị có giắc cắm âm thanh 3,5 mm

    Sử dụng âm thanh + micrô
    Thiết bị có giắc cắm âm thanh và micrô kết hợp 3,5 mm

    1.999.000 
  • Razer Kraken Pro V2 – Analog Gaming Headset – Green (RZ04-02050300-R3M1)

    0 trên 5

    – Tai nghe
    • Phản hồi tần số: 12 Hz – 28 kHz
    • Trở kháng: 32 Ω @ 1 kHz
    • Độ nhạy (@1 kHz): 118 dB
    • Dòng điện vào: 30 mW (Max)
    • Củ loa: 50 mm, Với nam châm Neodymium
    • Đường kính trong của tai nghe: 56 mm / 2.2 in
    • Loại kết nối: Analog 3.5 mm
    • Độ dài cáp: 1.3 m / 4.27 ft. plus 2 m / 6.6 ft mic splitter adapter cable
    • Trọng lượng xấp xỉ: 322 g / 0.71 lbs

    – Microphone
    • Phản hồi tần số: 100 Hz – 10 kHz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: > 55 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz): -38 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu: ECM đơn hướng

    – Nút điều khiển tích hợp
    • Núm điều chỉnh âm lượng analog
    • Công tắc tắt tiếng micro nhanh

    – Sử dụng âm thanh
    • Thiết bị có giắc cắm âm thanh 3,5 mm

    Sử dụng âm thanh + micrô
    Thiết bị có giắc cắm âm thanh và micrô kết hợp 3,5 mm

    1.999.000 
  • Razer Kraken Pro V2 – Analog Gaming Headset – Black (RZ04-02050100-R3M1)

    0 trên 5

    – Tai nghe
    • Phản hồi tần số : 12 Hz – 28 kHz
    • Trở kháng : 32 Ω @ 1 kHz
    • Độ nhạy (@1 kHz) : 118 dB
    • Dòng điện vào : 30 mW (Max)
    • Củ loa : 50 mm, Với nam châm Neodymium
    • Đường kính trong của tai nghe : 56 mm / 2.2 in
    • Loại kết nối : Analog 3.5 mm
    • Độ dài cáp : 1.3 m / 4.27 ft. plus 2 m / 6.6 ft mic splitter adapter cable
    Trọng lượng xấp xỉ : 322 g / 0.71 lbs

    – Microphone
    • Phản hồi tần số : 100 Hz – 10 kHz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu : > 55 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz) : -38 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu : ECM đơn hướng

    – Nút điều khiển tích hợp
    • Núm điều chỉnh âm lượng analog
    • Công tắc tắt tiếng micro nhanh

    – Sử dụng âm thanh
    • Thiết bị có giắc cắm âm thanh 3,5 mm

    – Sử dụng âm thanh + micro
    • Thiết bị có giắc cắm âm thanh và micrô kết hợp 3,5 mm

    1.999.000 
  • Razer Kraken 7.1 V2 – Digital Gaming Headset (RZ04-02060100-R3M1)

    0 trên 5

    – Headphones:
    • Frequency response: 12 Hz – 28 kHz
    • Impedance: 32 Ω @ 1 kHz
    • Sensitivity (@1 kHz): 123 dB
    • Input power: 30 mW (Max)
    • Drivers: 50 mm, with Neodymium magnets
    • Inner ear cup diameter: 56 mm / 2.2 in
    • Connection type: USB Digital
    • Cable length: 2 m / 6.6 ft
    • Approx weight: 346 g / 0.76 lbs

    – Microphone:
    • Frequency response: 100 Hz – 10 kHz
    • Signal-to-noise ratio: > 55 dB
    • Sensitivity (@1 kHz): -38 ± 3 dB
    • Pick-up pattern: Active noise-cancelling*, unidirectional MEMS boom

    2.599.000 
  • Razer Hammerhead V2 (RZ12-01730100-R3A1)

    0 trên 5

    – Tai nghe :
    • Tần số đáp ứng : 20 Hz – 20 KHz
    • Trở kháng : 32 Ω ± 15%
    • Độ nhạy (@1 kHz) : 102 ± 3 dB at 1 kHz max
    • Công suất đầu vào : 5 mW max
    • Củ loa : 10 mm, với nam châm Neodymium
    • Đầu nối : Giắc cắm tai nghe analog 3,5 mm kết hợp
    • Chiều dài dây cáp : 1,3 m / 4,27 ft
    • Trọng lượng xấp xỉ : 18.4 g / 0.04 lbs

    – Microphone :
    • Tần số đáp ứng : 50 – 10,000 Hz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu : ≥ 55 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz) : -45 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu : Đa hướng

    1.333.000 
  • Razer Hammerhead Pro V2 (RZ04-01730100-R3A1)

    0 trên 5

    – Tai nghe :
    • Tần số đáp ứng : 20 Hz – 20 KHz
    • Trở kháng : 32 Ω ± 15%
    • Độ nhạy (@1 kHz) : 102 ± 3 dB at 1 kHz max
    • Công suất đầu vào : 5 mW max
    • Củ loa : 10 mm, với nam châm Neodymium
    • Đầu nối : Giắc cắm tai nghe analog 3,5 mm kết hợp
    • Chiều dài dây cáp : 1,3 m / 4,27 ft
    • Trọng lượng xấp xỉ : 19.6 g / 0.04 lbs

    – Microphone :
    • Tần số đáp ứng : 50 – 10,000 Hz
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu : ≥ 55 dB
    • Độ nhạy (@1 kHz) : -45 ± 3 dB
    • Kiểu nhận tín hiệu : Đa hướng

    1.899.000 
  • Razer Orochi 2015 (RZ01-01550100-R3A1)

    0 trên 5

    • Hai công nghệ có dây/không dây Bluetooth 4.0
    • Tần số quét 1000Hz (có dây) / Tần số quét 125Hz (không dây)
    • Thời gian phản hồi 1ms (có dây) / thời gian phản hồi 8ms (không dây)
    • Cảm biến laser 4G 8.200 DPI
    • 210 inch mỗi giây / gia tốc 50 G
    • Thời lượng pin: Khoảng 20 giờ (chơi game liên tục) hoặc 3 tháng (mức sử dụng thông thường)
    • Kiểu dáng thiết kế đối xứng thuận cả hai tay với Hông chuột được bọc cao su chống trượt
    • Đèn Chroma với 16.8 triệu tùy chọn màu tùy chỉnh
    • Đồng bộ màu sắc đa thiết bị
    • Bảy nút bấm có thể lập trình riêng biệt
    • Hỗ trợ Razer Synapse
    • Cáp USB được bện và dài 1 m
    • Kích thước: 99 mm / 3.90” (Độ dài) x 67 mm / 2.64” (Chiều rộng) x 35 mm / 1.38” (Chiều cao)
    • 2 x pin AA*Tuổi thọ pin phụ thuộc mức độ sử dụng

    1.699.000 
  • Razer Mamba Tournament Edition (RZ01-01370100-R3A1)

    0 trên 5

    • Thiết kế công thái học dành cho người thuận tay phải với các rãnh bên hông được trang bị lớp cao su dạng lưới.
    • Cảm biến laser 5G 16.000 DPI
    • Tốc độ quét 210 inch mỗi giây* /gia tốc 50 G
    • Tần số quét điểm 1000 Hz sử dụng công nghệ Ultrapolling / thời gian phản hồi 1 ms
    • Đèn Chroma với 16,8 triệu tùy chọn màu tùy chỉnh
    • Đồng bộ hóa màu giữa các thiết bị
    • Công nghệ lực nhấp điều chỉnh được
    • Chín nút có thể lập trình độc lập
    • Nút cuộn chuột nhấp nghiêng
    • Hỗ trợ Razer Synapse
    • Cáp sạc USB được bện và dài 2,1m/7 ft

    2.222.000 
  • Razer Mamba 16000 (RZ01-01360100-R3A1)

    0 trên 5

    • Thiết kế công thái học dành cho người thuận tay phải với các rãnh bên hông được trang bị lớp cao su dạng lưới.
    • Cảm biến laser 5G 16.000 DPI
    • Tốc độ quét 210 inch mỗi giây** /gia tốc 50 G
    • Công nghệ chơi game không dây
    • Tần số quét điểm 1000 Hz sử dụng công nghệ Ultrapolling / thời gian phản hồi 1 ms
    • Đèn Chroma với 16,8 triệu tùy chọn màu tùy chỉnh
    • Đồng bộ hóa màu giữa các thiết bị
    • Công nghệ lực nhấp điều chỉnh được
    • Chín nút có thể lập trình độc lập
    • Nút cuộn chuột nhấp nghiêng
    • Đế sạc
    • Hỗ trợ Razer Synapse
    • Cáp sạc USB được bện và dài 2,1m/7 ft
    • Thời lượng pin: Khoảng 20 giờ (chơi game liên tục)

    3.499.000 
  • Razer DeathAdder Elite – Ergonomic Gaming Mouse (RZ01-02010100-R3A1)

    0 trên 5

    • Thiết kế công thái học dành cho game thủ thuận tay phải
    • Hệ thống led RGB 16,8 triệu màu
    • Mắt cảm biến độc quyền của Razer S3389 (Cao cấp nhất thế giới)
    • Độ phân giải lên tới 16000 DPI
    • Phù hợp với game thủ có kích cỡ bàn tay Trung Bình – Lớn
    • Chú chuột đa năng, phù hợp với mọi nhu cầu công việc và chơi game FPS/MOBA/RTS

    1.699.000 
  • Razer Abyssus V2 Essential Ambidextrous Gaming Mouse – AP Packaging (RZ01-01900100-R3A1)

    0 trên 5

    • Kiểu dáng đối xứng
    • Cảm biến quang học chuẩn 5000 DPI
    • Hông chuột bọc cao su đường viền
    • Nút cuộn DPI
    • Đèn 3 màu
    • 4 nút phản hồi siêu nhanh có thể lập trình
    • Tần số quét siêu nhạy 1000 Hz
    • 100 IPS / 30 g

    999.000 
  • Razer Abyssus 2000 and Goliathus Speed Terra Mouse Mat Bundle (RZ83-02020100-B3M1)

    0 trên 5

    • Cảm biến quang học 2000dpi
    • Kiểu dáng thiết kế đối xứng thuận cả hai tay
    • Hỗ trợ Razer Synapse
    • 3 nút nhấn phản hồi siêu nhanh có thể lập trình
    • Tần số quét 1000Hz
    • Tốc độ quét 60 – 120 inch mỗi giây/Gia tốc 50g
    • Sản phẩm được tặng kèm tấm lót chuột Razer Goliathus Speed Terra, có ngay trong hộp chuột.

    799.000 
  • Razer Abyssus 2000 and Goliathus Control Fissure Mouse Mat Bundle (RZ83-02020200-B3M1)

    0 trên 5

    • Cảm biến quang học 2000dpi
    • Kiểu dáng thiết kế đối xứng thuận cả hai tay
    • Hỗ trợ Razer Synapse
    • 3 nút nhấn phản hồi siêu nhanh có thể lập trình
    • Tần số quét 1000Hz
    • Tốc độ quét 60 – 120 inch mỗi giây/Gia tốc 50g
    • Sản phẩm được tặng kèm tấm lót chuột Razer Goliathus Control Fissure, có ngay trong hộp chuột.

    799.000 
  • TTESPORTS CRONOS 7.1 RIING RGB

    0 trên 5

    COLOR : DIAMOND BLACK
    CONNECTOR : USB PLUG X1
    DRIVER UNIT (MM) : 50MM NEODYMIUM MAGNET
    CABLE LENGTH : 2.0 METERS
    PLUG&PLAY MICROPHONE
    EXTERNAL IN-LINE CONTROLLER
    PART NUMBER : HT-CRA-DIECBK-20
    CHANNEL : VIRTUAL 3D 7.1 SURROUND SOUND
    FREQUENCY RESPONSE : 20HZ-20KHZ
    IMPEDANCE : 32 Ω
    SENSITIVITY 99 ±3 DB
    MAX INPUT : 100 MW

    2.550.000 
  • CPU AMD Ryzen 3 1300x 3.7Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.5 Ghz – Turbo : 3.7 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    3.390.000 
  • CPU AMD Ryzen 3 1200 3.4Ghz (Wraith Stealth Cooler)

    0 trên 5

    • Socket : AM4
    • Tốc độ : 3.1 Ghz – Turbo : 3.4 Ghz
    • Unlocked : YES
    • Graphic : None
    • Bus Ram hỗ trợ : DDR4
    • Nhân CPU : 4 Core
    • Luồng CPU : 4 Threads
    • Bộ nhớ đệm : 8MB Cache
    • Điện áp tiêu thụ tối đa : 65W

    2.710.000 
  • Mouse Corsair Glaive RGB Aluminum (CH-9302111-AP)

    0 trên 5

    • DPI : 100 DPI – 16000 DPI, 1 DPI steps
    • Sensor Type : Optical
    • Mouse Backlighting : 3 Zone RGB
    • Programmable Buttons : 6
    • Report Rate : Selectable 1000Hz/500Hz/250Hz/125Hz
    • On-board Memory : Yes
    • Weight : 122g (w/o cable)
    • Mouse Feet : Large PTFE
    • CUE Software : Enabled
    • Cable : 1.8m Braided Fiber
    • Game Type : FPS
    • Dimensions : 125.8mm x 91.5mm x 44.6mm

    1.950.000 
Hỗ trợ trực tuyến
1
Chào bạn! Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang Web của chúng tôi. Xin vui lòng nhấn nút bắt đầu để trò chuyện với sự hỗ trợ của chúng tôi.

Bắt đầu